genus homona

genus homona

A scientist examines a genus Homona specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: genus homona một danh từ khoa học trong sinh học, thuộc cấp độ chi (genus), chỉ một nhóm các loài bướm đêm thuộc họ Tortricidae (họ bướm cuốn ). Loài điển hình phổ biến nhất trong chi này Homona coffearia (sâu cuốn cà phê), thường được gọi là "tea tortrix" trong tiếng Anh. Các loài trong chi này chủ yếu gây hại cho cây trồng như chè, cà phê, các loại cây ăn quả.

dụ sử dụng
  • (Chi homona bao gồm một số loài gây hại cho cây chè cà phê.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vòng đời của chi homona để kiểm soát số lượng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân khi in ấn, từ "genus" có thể được viết hoa hoặc không, nhưng tên chi (homona) luôn được viết hoa chữ cái đầu.
  • thuộc họ Tortricidae, bộ Lepidoptera (bộ cánh vẩy), thường được nhắc đến trong các tài liệu nông nghiệp về sâu hại.
Biến thể từ gần giống
  • Homona (danh từ): Tên chi rút gọn, thường dùng trong các văn bản chuyên ngành thay cho "genus homona".
    • Homona coffearia is a major pest in coffee plantations. (Homona coffearia loài gây hại chính trong các đồn điền cà phê.)
  • Tortrix (danh từ): Tên gọi chung cho các loài bướm đêm thuộc họ Tortricidae, bao gồm cả chi homona.
    • The tea tortrix is a common name for species in genus homona. (Tea tortrix tên gọi phổ biến cho các loài trong chi homona.)
Từ đồng nghĩa
  • Tea tortrix: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho loài các loài liên quan trong chi homona.
  • Leafroller moth: Bướm cuốn , một tên gọi chung cho các loài bướm đêm tập tính cuốn , bao gồm chi homona.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus homona: Các loài thuộc chi homona.
    • Several species of genus homona are found in Southeast Asia. (Một số loài thuộc chi homona được tìm thấyĐông Nam Á.)
  • Control of genus homona: Kiểm soát chi homona (trong nông nghiệp).
    • Biological control of genus homona is being developed. (Kiểm soát sinh học đối với chi homona đang được phát triển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus homona đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.